修了 (しゅうりょう) — hoàn thành (khóa học), tu liễu

しゅうりょう hoàn thành (khóa học)
Tần suất #5465 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shuuryou

Pitch しゅりょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn thành (khóa học)
  • tu liễu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.