修習 (しゅうしゅう) — tu nghiệp, thực tập, đào tạo

しゅうしゅう tu nghiệp
Tần suất #6759 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shuushuu

Pitch しゅしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tu nghiệp
  • thực tập
  • đào tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.