修得 (しゅうとく) — sự tiếp thu kiến thức, tu đắc

しゅうとく sự tiếp thu kiến thức
Tần suất #9895 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuutoku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tiếp thu kiến thức
  • tu đắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.