相互 (そうご) — lẫn nhau, tương hỗ

そう lẫn nhau
Tần suất #1392 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

sougo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lẫn nhau
  • tương hỗ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.