双方向 (そうほうこう) — hai chiều, tương tác, song phương hướng

そうほうこう hai chiều
Tần suất #9484 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

souhoukou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hai chiều
  • tương tác
  • song phương hướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.