相関 (そうかん) — tương quan, mối liên hệ

そうかん tương quan
Tần suất #6147 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

soukan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương quan
  • mối liên hệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.