想起 (そうき) — hồi tưởng, nhớ lại, tưởng khởi

そう hồi tưởng
Tần suất #9992 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

souki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hồi tưởng
  • nhớ lại
  • tưởng khởi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.