送金 (そうきん) — chuyển tiền, tống kim
送金
chuyển tiền
Tần suất #6697
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
soukin
そうきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 送金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển tiền
- tống kim
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
送金する そうきんする |
送金します そうきんします |
| Present negative |
送金しない そうきんしない |
送金しません そうきんしません |
| Past |
送金した そうきんした |
送金しました そうきんしました |
| Past negative |
送金しなかった そうきんしなかった |
送金しませんでした そうきんしませんでした |
| Te-form |
送金して そうきんして |
送金しまして そうきんしまして |
| Potential |
送金できる そうきんできる |
送金できます そうきんできます |
| Potential negative |
送金できない そうきんできない |
送金できません そうきんできません |