Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

送金 (そうきん) — chuyển tiền, tống kim

送そう金きん chuyển tiền
Tần suất #6697 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

soukin

そうきん
Pitch そうきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 送金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển tiền
  • tống kim

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

送金する

そうきんする

送金します

そうきんします

Present negative

送金しない

そうきんしない

送金しません

そうきんしません

Past

送金した

そうきんした

送金しました

そうきんしました

Past negative

送金しなかった

そうきんしなかった

送金しませんでした

そうきんしませんでした

Te-form

送金して

そうきんして

送金しまして

そうきんしまして

Potential

送金できる

そうきんできる

送金できます

そうきんできます

Potential negative

送金できない

そうきんできない

送金できません

そうきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.