送金 (そうきん) — chuyển tiền, tống kim

そうきん chuyển tiền
Tần suất #6697 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

soukin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển tiền
  • tống kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.