相対 (そうたい) — tương đối, đối diện

そうたい tương đối
Tần suất #2995 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

soutai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương đối
  • đối diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.