創造 (そうぞう) — sự sáng tạo, sáng tạo
創造
sự sáng tạo
Tần suất #1646
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
souzou
そうぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 創造
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự sáng tạo
- sáng tạo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まだ ない 新しい ものを、はじめて つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
創造する そうぞうする |
創造します そうぞうします |
| Present negative |
創造しない そうぞうしない |
創造しません そうぞうしません |
| Past |
創造した そうぞうした |
創造しました そうぞうしました |
| Past negative |
創造しなかった そうぞうしなかった |
創造しませんでした そうぞうしませんでした |
| Te-form |
創造して そうぞうして |
創造しまして そうぞうしまして |
| Potential |
創造できる そうぞうできる |
創造できます そうぞうできます |
| Potential negative |
創造できない そうぞうできない |
創造できません そうぞうできません |