Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創造 (そうぞう) — sự sáng tạo, sáng tạo

創そう造ぞう sự sáng tạo
Tần suất #1646 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

souzou

そうぞう
Pitch そうぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創造

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sáng tạo
  • sáng tạo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まだ ない 新(あたら)しい ものを、はじめて つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創造する

そうぞうする

創造します

そうぞうします

Present negative

創造しない

そうぞうしない

創造しません

そうぞうしません

Past

創造した

そうぞうした

創造しました

そうぞうしました

Past negative

創造しなかった

そうぞうしなかった

創造しませんでした

そうぞうしませんでした

Te-form

創造して

そうぞうして

創造しまして

そうぞうしまして

Potential

創造できる

そうぞうできる

創造できます

そうぞうできます

Potential negative

創造できない

そうぞうできない

創造できません

そうぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.