創造 (そうぞう) — sự sáng tạo, sáng tạo

そうぞう sự sáng tạo
Tần suất #1646 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

souzou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sáng tạo
  • sáng tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.