水道 (すいどう) — hệ thống cấp nước, nước máy, thủy đạo

すいどう hệ thống cấp nước
Tần suất #4200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

suidou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hệ thống cấp nước
  • nước máy
  • thủy đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.