推察 (すいさつ) — suy đoán, phỏng đoán, suy sát

すいさつ suy đoán
Tần suất #8915 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

suisatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suy đoán
  • phỏng đoán
  • suy sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.