立ち会う (たちあう) — có mặt, chứng kiến, tham dự

có mặt
Tần suất #9573 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

tachiau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • có mặt
  • chứng kiến
  • tham dự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.