立ち寄る (たちよる) — ghé qua, tạt vào

ghé qua
Tần suất #4327 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

tachiyoru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghé qua
  • tạt vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.