体育 (たいいく) — thể dục, giáo dục thể chất

たいいく thể dục
Tần suất #4143 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun study

taiiku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thể dục
  • giáo dục thể chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.