退院 (たいいん) — xuất viện, ra viện
退院
xuất viện
Tần suất #5278
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taiin
たいいん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいいん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 退院
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất viện
- ra viện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
退院する たいいんする |
退院します たいいんします |
| Present negative |
退院しない たいいんしない |
退院しません たいいんしません |
| Past |
退院した たいいんした |
退院しました たいいんしました |
| Past negative |
退院しなかった たいいんしなかった |
退院しませんでした たいいんしませんでした |
| Te-form |
退院して たいいんして |
退院しまして たいいんしまして |
| Potential |
退院できる たいいんできる |
退院できます たいいんできます |
| Potential negative |
退院できない たいいんできない |
退院できません たいいんできません |