対立 (たいりつ) — đối lập, đối đầu, xung đột
tairitsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối lập
- đối đầu
- xung đột
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 考えが ちがう 人どうしが、ぶつかり あう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対立する たいりつする |
対立します たいりつします |
| Present negative |
対立しない たいりつしない |
対立しません たいりつしません |
| Past |
対立した たいりつした |
対立しました たいりつしました |
| Past negative |
対立しなかった たいりつしなかった |
対立しませんでした たいりつしませんでした |
| Te-form |
対立して たいりつして |
対立しまして たいりつしまして |
| Potential |
対立できる たいりつできる |
対立できます たいりつできます |
| Potential negative |
対立できない たいりつできない |
対立できません たいりつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.