担当 (たんとう) — phụ trách, đảm đương

たんとう phụ trách
Tần suất #430 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tantou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phụ trách
  • đảm đương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.