建物 (たてもの) — tòa nhà, công trình

たてもの tòa nhà
Tần suất #892 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

tatemono

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tòa nhà
  • công trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.