Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手紙 (てがみ) — lá thư, thư

手て紙がみ lá thư
Tần suất #1465 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

tegami

てがみ
Pitch てがみ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手紙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lá thư
  • thư

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)に つたえたい ことを 書(か)いて おくる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.