提供 (ていきょう) — cung cấp, đề cung

ていきょう cung cấp
Tần suất #303 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

teikyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cung cấp
  • đề cung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.