撤去 (てっきょ) — dỡ bỏ, triệt khứ
撤去
dỡ bỏ
Tần suất #6080
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
tekkyo
てっきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てっきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 撤去
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dỡ bỏ
- triệt khứ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
撤去する てっきょする |
撤去します てっきょします |
| Present negative |
撤去しない てっきょしない |
撤去しません てっきょしません |
| Past |
撤去した てっきょした |
撤去しました てっきょしました |
| Past negative |
撤去しなかった てっきょしなかった |
撤去しませんでした てっきょしませんでした |
| Te-form |
撤去して てっきょして |
撤去しまして てっきょしまして |
| Potential |
撤去できる てっきょできる |
撤去できます てっきょできます |
| Potential negative |
撤去できない てっきょできない |
撤去できません てっきょできません |