Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

撤去 (てっきょ) — dỡ bỏ, triệt khứ

撤てっ去きょ dỡ bỏ
Tần suất #6080 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

tekkyo

てっきょ
Pitch てっきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 撤去

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dỡ bỏ
  • triệt khứ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

撤去する

てっきょする

撤去します

てっきょします

Present negative

撤去しない

てっきょしない

撤去しません

てっきょしません

Past

撤去した

てっきょした

撤去しました

てっきょしました

Past negative

撤去しなかった

てっきょしなかった

撤去しませんでした

てっきょしませんでした

Te-form

撤去して

てっきょして

撤去しまして

てっきょしまして

Potential

撤去できる

てっきょできる

撤去できます

てっきょできます

Potential negative

撤去できない

てっきょできない

撤去できません

てっきょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.