撤去 (てっきょ) — dỡ bỏ, triệt khứ

てっきょ dỡ bỏ
Tần suất #6080 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

tekkyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dỡ bỏ
  • triệt khứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.