展示 (てんじ) — triển lãm, trưng bày
展示
triển lãm
Tần suất #1207
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tenji
てんじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんじ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 展示
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triển lãm
- trưng bày
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 絵などを ならべて、みんなに 見せる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
展示する てんじする |
展示します てんじします |
| Present negative |
展示しない てんじしない |
展示しません てんじしません |
| Past |
展示した てんじした |
展示しました てんじしました |
| Past negative |
展示しなかった てんじしなかった |
展示しませんでした てんじしませんでした |
| Te-form |
展示して てんじして |
展示しまして てんじしまして |
| Potential |
展示できる てんじできる |
展示できます てんじできます |
| Potential negative |
展示できない てんじできない |
展示できません てんじできません |