Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

展示 (てんじ) — triển lãm, trưng bày

展てん示じ triển lãm
Tần suất #1207 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tenji

てんじ
Pitch てんじ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 展示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triển lãm
  • trưng bày

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 絵(え)などを ならべて、みんなに 見(み)せる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

展示する

てんじする

展示します

てんじします

Present negative

展示しない

てんじしない

展示しません

てんじしません

Past

展示した

てんじした

展示しました

てんじしました

Past negative

展示しなかった

てんじしなかった

展示しませんでした

てんじしませんでした

Te-form

展示して

てんじして

展示しまして

てんじしまして

Potential

展示できる

てんじできる

展示できます

てんじできます

Potential negative

展示できない

てんじできない

展示できません

てんじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.