添付 (てんぷ) — đính kèm, kèm theo, thiêm phó

てん đính kèm
Tần suất #4451 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tenpu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đính kèm
  • kèm theo
  • thiêm phó

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.