転送 (てんそう) — chuyển tiếp, chuyển phát, truyền đi

てんそう chuyển tiếp
Tần suất #3612 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tensou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển tiếp
  • chuyển phát
  • truyền đi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.