手続 (てつづき) — thủ tục, trình tự

つづき thủ tục
Tần suất #1844 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

tetsuzuki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thủ tục
  • trình tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.