特別 (とくべつ) — đặc biệt

とくべつ đặc biệt
Tần suất #469 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tokubetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặc biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.