Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通り過ぎる (とおりすぎる) — đi qua, vượt qua

通とおり過ぎする đi qua
Tần suất #5685 Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

toorisugiru

とおりすぎる
Pitch とおりすぎる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通り過ぎる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi qua
  • vượt qua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通り過ぎる

とおりすぎる

通り過ぎます

とおりすぎます

Present negative

通り過ぎない

とおりすぎない

通り過ぎません

とおりすぎません

Past

通り過ぎた

とおりすぎた

通り過ぎました

とおりすぎました

Past negative

通り過ぎなかった

とおりすぎなかった

通り過ぎませんでした

とおりすぎませんでした

Te-form

通り過ぎて

とおりすぎて

通り過ぎまして

とおりすぎまして

Potential

通り過ぎられる

とおりすぎられる

通り過ぎられます

とおりすぎられます

Potential negative

通り過ぎられない

とおりすぎられない

通り過ぎられません

とおりすぎられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.