突撃 (とつげき) — xung kích, tấn công, đột kích

とつげき xung kích
Tần suất #7622 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

totsugeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xung kích
  • tấn công
  • đột kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.