答弁 (とうべん) — trả lời (chính thức), đáp biện

とうべん trả lời (chính thức)
Tần suất #1404 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

touben

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trả lời (chính thức)
  • đáp biện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.