逃亡 (とうぼう) — bỏ trốn, đào vong, đào tẩu

とうぼう bỏ trốn
Tần suất #7468 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

toubou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ trốn
  • đào vong
  • đào tẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.