当方 (とうほう) — phía chúng tôi, đương phương, bên ta

とうほう phía chúng tôi
Tần suất #5113 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

touhou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía chúng tôi
  • đương phương
  • bên ta

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.