登場 (とうじょう) — xuất hiện, ra mắt, đăng trường

とうじょう xuất hiện
Tần suất #528 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

toujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất hiện
  • ra mắt
  • đăng trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.