Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

闘争 (とうそう) — đấu tranh, xung đột

闘とう争そう đấu tranh
Tần suất #2993 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tousou

とうそう
Pitch とうそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 闘争

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đấu tranh
  • xung đột

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

闘争する

とうそうする

闘争します

とうそうします

Present negative

闘争しない

とうそうしない

闘争しません

とうそうしません

Past

闘争した

とうそうした

闘争しました

とうそうしました

Past negative

闘争しなかった

とうそうしなかった

闘争しませんでした

とうそうしませんでした

Te-form

闘争して

とうそうして

闘争しまして

とうそうしまして

Potential

闘争できる

とうそうできる

闘争できます

とうそうできます

Potential negative

闘争できない

とうそうできない

闘争できません

とうそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.