Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通学 (つうがく) — đi học, thông học

通つう学がく đi học
Tần suất #7500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tsuugaku

つうがく
Pitch つうがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通学

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi học
  • thông học

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通学する

つうがくする

通学します

つうがくします

Present negative

通学しない

つうがくしない

通学しません

つうがくしません

Past

通学した

つうがくした

通学しました

つうがくしました

Past negative

通学しなかった

つうがくしなかった

通学しませんでした

つうがくしませんでした

Te-form

通学して

つうがくして

通学しまして

つうがくしまして

Potential

通学できる

つうがくできる

通学できます

つうがくできます

Potential negative

通学できない

つうがくできない

通学できません

つうがくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.