通学 (つうがく) — đi học, thông học
通学
đi học
Tần suất #7500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tsuugaku
つうがく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうがく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通学
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi học
- thông học
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通学する つうがくする |
通学します つうがくします |
| Present negative |
通学しない つうがくしない |
通学しません つうがくしません |
| Past |
通学した つうがくした |
通学しました つうがくしました |
| Past negative |
通学しなかった つうがくしなかった |
通学しませんでした つうがくしませんでした |
| Te-form |
通学して つうがくして |
通学しまして つうがくしまして |
| Potential |
通学できる つうがくできる |
通学できます つうがくできます |
| Potential negative |
通学できない つうがくできない |
通学できません つうがくできません |