Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通告 (つうこく) — thông cáo, thông báo, thông cốc

通つう告こく thông cáo
Tần suất #6944 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuukoku

つうこく
Pitch つうこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông cáo
  • thông báo
  • thông cốc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通告する

つうこくする

通告します

つうこくします

Present negative

通告しない

つうこくしない

通告しません

つうこくしません

Past

通告した

つうこくした

通告しました

つうこくしました

Past negative

通告しなかった

つうこくしなかった

通告しませんでした

つうこくしませんでした

Te-form

通告して

つうこくして

通告しまして

つうこくしまして

Potential

通告できる

つうこくできる

通告できます

つうこくできます

Potential negative

通告できない

つうこくできない

通告できません

つうこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.