Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通用 (つうよう) — thông dụng, có hiệu lực, thông qua được

通つう用よう thông dụng
Tần suất #3718 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tsuuyou

つうよう
Pitch つうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông dụng
  • có hiệu lực
  • thông qua được

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通用する

つうようする

通用します

つうようします

Present negative

通用しない

つうようしない

通用しません

つうようしません

Past

通用した

つうようした

通用しました

つうようしました

Past negative

通用しなかった

つうようしなかった

通用しませんでした

つうようしませんでした

Te-form

通用して

つうようして

通用しまして

つうようしまして

Potential

通用できる

つうようできる

通用できます

つうようできます

Potential negative

通用できない

つうようできない

通用できません

つうようできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.