Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打ち合わせ (うちあわせ) — cuộc họp bàn, sự thỏa thuận trước, buổi trao đổi

打うち合あわせ cuộc họp bàn
Tần suất #3090 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

uchiawase

うちあわせ
Pitch うちあわせ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 打ち合わせ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuộc họp bàn
  • sự thỏa thuận trước
  • buổi trao đổi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打ち合わせする

うちあわせする

打ち合わせします

うちあわせします

Present negative

打ち合わせしない

うちあわせしない

打ち合わせしません

うちあわせしません

Past

打ち合わせした

うちあわせした

打ち合わせしました

うちあわせしました

Past negative

打ち合わせしなかった

うちあわせしなかった

打ち合わせしませんでした

うちあわせしませんでした

Te-form

打ち合わせして

うちあわせして

打ち合わせしまして

うちあわせしまして

Potential

打ち合わせできる

うちあわせできる

打ち合わせできます

うちあわせできます

Potential negative

打ち合わせできない

うちあわせできない

打ち合わせできません

うちあわせできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.