Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打ち出す (うちだす) — đề ra, phát động, đưa ra

打うち出だす đề ra
Tần suất #4441 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

uchidasu

うちだす
Pitch うちだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 打ち出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đề ra
  • phát động
  • đưa ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打ち出す

うちだす

打ち出します

うちだします

Present negative

打ち出さない

うちださない

打ち出しません

うちだしません

Past

打ち出した

うちだした

打ち出しました

うちだしました

Past negative

打ち出さなかった

うちださなかった

打ち出しませんでした

うちだしませんでした

Te-form

打ち出して

うちだして

打ち出しまして

うちだしまして

Potential

打ち出せる

うちだせる

打ち出せます

うちだせます

Potential negative

打ち出せない

うちだせない

打ち出せません

うちだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.