打ち出す (うちだす) — đề ra, phát động, đưa ra
打ち出す
đề ra
Tần suất #4441
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
uchidasu
うちだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うちだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 打ち出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đề ra
- phát động
- đưa ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打ち出す うちだす |
打ち出します うちだします |
| Present negative |
打ち出さない うちださない |
打ち出しません うちだしません |
| Past |
打ち出した うちだした |
打ち出しました うちだしました |
| Past negative |
打ち出さなかった うちださなかった |
打ち出しませんでした うちだしませんでした |
| Te-form |
打ち出して うちだして |
打ち出しまして うちだしまして |
| Potential |
打ち出せる うちだせる |
打ち出せます うちだせます |
| Potential negative |
打ち出せない うちだせない |
打ち出せません うちだせません |