打ち出す (うちだす) — đề ra, phát động, đưa ra

đề ra
Tần suất #4441 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

uchidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đề ra
  • phát động
  • đưa ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.