打ち込む (うちこむ) — đóng vào, dốc lòng vào, say mê
打ち込む
đóng vào
Tần suất #5203
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
uchikomu
うちこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うちこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 打ち込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng vào
- dốc lòng vào
- say mê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打ち込む うちこむ |
打ち込みます うちこみます |
| Present negative |
打ち込まない うちこまない |
打ち込みません うちこみません |
| Past |
打ち込んだ うちこんだ |
打ち込みました うちこみました |
| Past negative |
打ち込まなかった うちこまなかった |
打ち込みませんでした うちこみませんでした |
| Te-form |
打ち込んで うちこんで |
打ち込みまして うちこみまして |
| Potential |
打ち込める うちこめる |
打ち込めます うちこめます |
| Potential negative |
打ち込めない うちこめない |
打ち込めません うちこめません |