Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打ち込む (うちこむ) — đóng vào, dốc lòng vào, say mê

打うち込こむ đóng vào
Tần suất #5203 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

uchikomu

うちこむ
Pitch うちこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 打ち込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng vào
  • dốc lòng vào
  • say mê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打ち込む

うちこむ

打ち込みます

うちこみます

Present negative

打ち込まない

うちこまない

打ち込みません

うちこみません

Past

打ち込んだ

うちこんだ

打ち込みました

うちこみました

Past negative

打ち込まなかった

うちこまなかった

打ち込みませんでした

うちこみませんでした

Te-form

打ち込んで

うちこんで

打ち込みまして

うちこみまして

Potential

打ち込める

うちこめる

打ち込めます

うちこめます

Potential negative

打ち込めない

うちこめない

打ち込めません

うちこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.