打ち込む (うちこむ) — đóng vào, dốc lòng vào, say mê

đóng vào
Tần suất #5203 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

uchikomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đóng vào
  • dốc lòng vào
  • say mê

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.