運航 (うんこう) — vận hành (tàu thuyền, máy bay), vận hàng
運航
vận hành (tàu thuyền, máy bay)
Tần suất #8762
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
unkou
うんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 運航
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vận hành (tàu thuyền, máy bay)
- vận hàng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
運航する うんこうする |
運航します うんこうします |
| Present negative |
運航しない うんこうしない |
運航しません うんこうしません |
| Past |
運航した うんこうした |
運航しました うんこうしました |
| Past negative |
運航しなかった うんこうしなかった |
運航しませんでした うんこうしませんでした |
| Te-form |
運航して うんこうして |
運航しまして うんこうしまして |
| Potential |
運航できる うんこうできる |
運航できます うんこうできます |
| Potential negative |
運航できない うんこうできない |
運航できません うんこうできません |