Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運用 (うんよう) — vận dụng, vận hành

運うん用よう vận dụng
Tần suất #1021 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

unyou

うんよう
Pitch うんよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 運用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận dụng
  • vận hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きかいや おかねなどを うまく つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

運用する

うんようする

運用します

うんようします

Present negative

運用しない

うんようしない

運用しません

うんようしません

Past

運用した

うんようした

運用しました

うんようしました

Past negative

運用しなかった

うんようしなかった

運用しませんでした

うんようしませんでした

Te-form

運用して

うんようして

運用しまして

うんようしまして

Potential

運用できる

うんようできる

運用できます

うんようできます

Potential negative

運用できない

うんようできない

運用できません

うんようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.