上回る (うわまわる) — vượt quá, vượt trội

うわまわ vượt quá
Tần suất #2722 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

uwamawaru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vượt quá
  • vượt trội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.