割り切る (わりきる) — chia hết, dứt khoát, thực dụng

chia hết
Tần suất #7476 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

warikiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chia hết
  • dứt khoát
  • thực dụng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.