面会 (めんかい) — gặp mặt, diện kiến, thăm gặp
面会
gặp mặt
Tần suất #7477
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
menkai
めんかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めんかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 面会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gặp mặt
- diện kiến
- thăm gặp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
面会する めんかいする |
面会します めんかいします |
| Present negative |
面会しない めんかいしない |
面会しません めんかいしません |
| Past |
面会した めんかいした |
面会しました めんかいしました |
| Past negative |
面会しなかった めんかいしなかった |
面会しませんでした めんかいしませんでした |
| Te-form |
面会して めんかいして |
面会しまして めんかいしまして |
| Potential |
面会できる めんかいできる |
面会できます めんかいできます |
| Potential negative |
面会できない めんかいできない |
面会できません めんかいできません |