Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

面会 (めんかい) — gặp mặt, diện kiến, thăm gặp

面めん会かい gặp mặt
Tần suất #7477 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

menkai

めんかい
Pitch めんかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 面会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gặp mặt
  • diện kiến
  • thăm gặp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

面会する

めんかいする

面会します

めんかいします

Present negative

面会しない

めんかいしない

面会しません

めんかいしません

Past

面会した

めんかいした

面会しました

めんかいしました

Past negative

面会しなかった

めんかいしなかった

面会しませんでした

めんかいしませんでした

Te-form

面会して

めんかいして

面会しまして

めんかいしまして

Potential

面会できる

めんかいできる

面会できます

めんかいできます

Potential negative

面会できない

めんかいできない

面会できません

めんかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.